Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
S. Yooyen |
8 | 435 | 479 | 8 | 27 |
|
2
Ubaidullah Shamsul |
6 | 385 | 418 | 0 | 0 |
3
Nguyễn Hoàng Đức |
8 | 380 | 415 | 5 | 6 |
4
Nguyễn Thành Chung |
8 | 377 | 396 | 0 | 0 |
5
H. Harun |
6 | 372 | 410 | 0 | 0 |
5
Phạm Xuân Mạnh |
8 | 372 | 429 | 1 | 3 |
|
7
N. Sayriya |
7 | 365 | 382 | 1 | 1 |
|
8
M. Bihr |
7 | 322 | 347 | 0 | 0 |
9
S. Shahiran |
6 | 246 | 280 | 2 | 5 |
10
K. Nakamura |
5 | 241 | 272 | 4 | 25 |
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|