player Image

Tổng quan

View Top Players

8

Số trận đã chơi

642

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

5

Rời sân (thay người)

8

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

12.5

Độ chính xác sút bóng (%)

5

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

4

Assists

15

Key passes

Phòng ngự

9

Tackles Won

69

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

2

Blocks

4

Interceptions

Phân phối bóng

380

Successful passes

91.6

Độ chính xác chuyền bóng (%)

213

Passing accuracy in opposition’s half (%)

6

Successful dribbles

Kỷ luật

7

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ