player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

312

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

25.0

Độ chính xác sút bóng (%)

3

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

4

Assists

11

Key passes

Phòng ngự

5

Tackles Won

62

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

1

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

224

Successful passes

92.6

Độ chính xác chuyền bóng (%)

135

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

4

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ