Tổng quan
5
Số trận đã chơi
450
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
14.3
Độ chính xác sút bóng (%)
4
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
10
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
50
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
5
Phá bóng
4
Blocks
4
Interceptions
Phân phối bóng
241
Successful passes
88.6
Độ chính xác chuyền bóng (%)
123
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
0
Penalties conceded
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ