Tổng quan
5
Số trận đã chơi
351
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
351
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
25.0
Độ chính xác sút bóng (%)
6
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
2
Assists
9
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
80
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
10
Phá bóng
0
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
267
Successful passes
90.2
Độ chính xác chuyền bóng (%)
145
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ