player Image

Tổng quan

View Top Players

8

Số trận đã chơi

615

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

7

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

615

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

16.7

Độ chính xác sút bóng (%)

8

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

2

Assists

12

Key passes

Phòng ngự

5

Tackles Won

83

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

13

Phá bóng

0

Blocks

5

Interceptions

Phân phối bóng

435

Successful passes

90.8

Độ chính xác chuyền bóng (%)

249

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

8

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ