player Image

Tổng quan

View Top Players

1

Số trận đã chơi

73

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

1

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

73

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

100.0

Độ chính xác sút bóng (%)

3

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

2

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

0

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

90

Successful passes

95.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

58

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ