Tổng quan
6
Số trận đã chơi
441
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
441
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
20.0
Độ chính xác sút bóng (%)
8
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
2
Assists
11
Key passes
Phòng ngự
5
Tackles Won
83
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
11
Phá bóng
0
Blocks
4
Interceptions
Phân phối bóng
289
Successful passes
89.2
Độ chính xác chuyền bóng (%)
158
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
7
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ