Tổng quan
5
Số trận đã chơi
450
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
0
Key passes
Phòng ngự
5
Tackles Won
71
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
8
Phá bóng
1
Blocks
5
Interceptions
Phân phối bóng
213
Successful passes
89.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
91
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
1
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ