Tổng quan
6
Số trận đã chơi
540
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
6
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
6
Tackles Won
75
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
13
Phá bóng
2
Blocks
6
Interceptions
Phân phối bóng
246
Successful passes
87.9
Độ chính xác chuyền bóng (%)
109
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ