Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Nguyễn Đình Bắc |
8 | 5 | 134 | 3 | 27 | 13 | 10 |
1
Nguyễn Xuân Son |
8 | 5 | 102 | 0 | 30 | 13 | 6 |
|
3
I. Fandi |
6 | 4 | 82 | 0 | 17 | 9 | 8 |
|
3
I. Fandi |
6 | 4 | 82 | 0 | 17 | 9 | 8 |
|
3
M. Lee Baker |
4 | 4 | 80 | 0 | 22 | 10 | 1 |
3
T. Poeiphimai |
7 | 4 | 123 | 1 | 13 | 6 | 8 |
|
3
Win Naing Tun |
4 | 4 | 89 | 1 | 10 | 4 | 6 |
|
7
K. Khamyok |
7 | 3 | 157 | 1 | 15 | 5 | 10 |
7
Paulo Josué |
6 | 3 | 173 | 0 | 16 | 5 | 1 |
|
7
Than Paing |
4 | 3 | 120 | 0 | 10 | 5 | 0 |
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|