Tổng quan
4
Số trận đã chơi
320
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
4
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
80
Minutes per goal
10
Sút trúng đích
45.5
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
0
Tackles Won
0
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
1
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
19
Successful passes
63.3
Độ chính xác chuyền bóng (%)
9
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
5
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ