Tổng quan
4
Số trận đã chơi
232
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
4
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
58
Minutes per goal
5
Sút trúng đích
55.6
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
80
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
0
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
42
Successful passes
82.4
Độ chính xác chuyền bóng (%)
27
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ