Tổng quan
7
Số trận đã chơi
492
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
5
Rời sân (thay người)
6
Đá chính
Tấn công
4
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
123
Minutes per goal
6
Sút trúng đích
46.2
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
8
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
67
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
2
Blocks
5
Interceptions
Phân phối bóng
82
Successful passes
80.4
Độ chính xác chuyền bóng (%)
52
Passing accuracy in opposition’s half (%)
4
Successful dribbles
Kỷ luật
9
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ