Tổng quan
5
Số trận đã chơi
439
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
3
Bàn thắng ghi được
1
Phạt đền
146
Minutes per goal
4
Sút trúng đích
26.7
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
0
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
75
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
4
Phá bóng
4
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
43
Successful passes
74.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
28
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ