player Image

Tổng quan

View Top Players

6

Số trận đã chơi

518

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

6

Đá chính

Tấn công

3

Bàn thắng ghi được

1

Phạt đền

173

Minutes per goal

5

Sút trúng đích

31.3

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

1

Key passes

Phòng ngự

4

Tackles Won

80

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

5

Phá bóng

4

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

61

Successful passes

75.3

Độ chính xác chuyền bóng (%)

42

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

6

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ