Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
A. Aldeguer |
2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|
2
B. Xaysombath |
1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
3
B. Xernvanglieng |
4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
4
B. Xernvanglieng |
4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
5
Bùi Hoàng Việt Anh |
4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
6
C. Rontini |
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
7
E. Maulana Vikri |
2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
8
G. Daryl Sham |
6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
9
H. Mizuno |
4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
10
Hadi Fayyadh |
1 | 1 | 0 | 0 | 0 |