Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
Đoàn Văn Hậu |
7 | 14 | 6 | 2 | 23 |
|
2
K. Nishioka |
4 | 13 | 9 | 7 | 6 |
2
Nguyễn Hoàng Đức |
8 | 13 | 9 | 4 | 2 |
|
4
Alif Ahmad |
5 | 12 | 6 | 3 | 18 |
|
4
Nguyễn Tài Lộc |
7 | 12 | 9 | 1 | 2 |
4
Phạm Xuân Mạnh |
8 | 12 | 6 | 11 | 33 |
4
S. Ratree |
7 | 12 | 5 | 5 | 3 |
8
Nguyễn Quang Hải |
8 | 11 | 3 | 2 | 1 |
9
G. Pavithran |
6 | 10 | 6 | 3 | 2 |
|
9
H. Stewart |
6 | 10 | 6 | 0 | 4 |
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|