Tổng quan
6
Số trận đã chơi
359
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
0
Key passes
Phòng ngự
5
Tackles Won
42
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
16
Phá bóng
0
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
193
Successful passes
91.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
77
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
5
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ