Tổng quan
7
Số trận đã chơi
449
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
42.9
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
6
Tackles Won
43
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
23
Phá bóng
0
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
210
Successful passes
90.9
Độ chính xác chuyền bóng (%)
86
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
5
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ