player Image

Tổng quan

View Top Players

7

Số trận đã chơi

503

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

6

Rời sân (thay người)

7

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

503

Minutes per goal

4

Sút trúng đích

28.6

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

3

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

5

Tackles Won

42

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

3

Phá bóng

1

Blocks

5

Interceptions

Phân phối bóng

190

Successful passes

77.9

Độ chính xác chuyền bóng (%)

119

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

10

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ