player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

388

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0.0

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

6

Tackles Won

50

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

18

Phá bóng

0

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

179

Successful passes

86.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

97

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

4

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ