Tổng quan
8
Số trận đã chơi
695
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
8
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
16.7
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
6
Tackles Won
50
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
33
Phá bóng
0
Blocks
11
Interceptions
Phân phối bóng
372
Successful passes
86.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
143
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
5
Fouls conceded
1
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ