Tổng quan
4
Số trận đã chơi
335
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0.0
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
67
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
13
Phá bóng
0
Blocks
8
Interceptions
Phân phối bóng
252
Successful passes
88.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
109
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ