Tổng quan
6
Số trận đã chơi
539
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
6
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
539
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
42.9
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
6
Tackles Won
60
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
4
Phá bóng
1
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
113
Successful passes
85.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
72
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ