Tổng quan
8
Số trận đã chơi
414
Phút thi đấu
4
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
207
Minutes per goal
4
Sút trúng đích
44.4
Độ chính xác sút bóng (%)
5
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
13
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
27
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
1
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
197
Successful passes
85.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
101
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
8
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ