Tổng quan
6
Số trận đã chơi
540
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
6
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
540
Minutes per goal
4
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
3
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
2
Assists
8
Key passes
Phòng ngự
6
Tackles Won
60
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
1
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
130
Successful passes
82.8
Độ chính xác chuyền bóng (%)
84
Passing accuracy in opposition’s half (%)
12
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ