Tổng quan
5
Số trận đã chơi
450
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
450
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
42.9
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
2
Assists
7
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
50
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
1
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
114
Successful passes
82.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
73
Passing accuracy in opposition’s half (%)
11
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ