player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

249

Phút thi đấu

3

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

4

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

62

Minutes per goal

7

Sút trúng đích

58.3

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

8

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

0

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

52

Successful passes

81.3

Độ chính xác chuyền bóng (%)

40

Passing accuracy in opposition’s half (%)

4

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ