Tổng quan
6
Số trận đã chơi
327
Phút thi đấu
3
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
4
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
82
Minutes per goal
9
Sút trúng đích
52.9
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
8
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
2
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
60
Successful passes
78.9
Độ chính xác chuyền bóng (%)
46
Passing accuracy in opposition’s half (%)
4
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ