player Image

Tổng quan

View Top Players

1

Số trận đã chơi

60

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

1

Đá chính

Tấn công

2

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

30

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

66.7

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

1

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

29

Successful passes

80.6

Độ chính xác chuyền bóng (%)

23

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ