player Image

Tổng quan

View Top Players

7

Số trận đã chơi

471

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

3

Bàn thắng ghi được

1

Phạt đền

157

Minutes per goal

5

Sút trúng đích

33.3

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

10

Key passes

Phòng ngự

5

Tackles Won

83

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

6

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

166

Successful passes

81.8

Độ chính xác chuyền bóng (%)

112

Passing accuracy in opposition’s half (%)

6

Successful dribbles

Kỷ luật

7

Fouls conceded

0

Penalties conceded

2

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ