player Image

Tổng quan

View Top Players

6

Số trận đã chơi

381

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

3

Bàn thắng ghi được

1

Phạt đền

127

Minutes per goal

4

Sút trúng đích

40.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

9

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

75

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

5

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

142

Successful passes

82.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

92

Passing accuracy in opposition’s half (%)

6

Successful dribbles

Kỷ luật

6

Fouls conceded

0

Penalties conceded

2

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ