player Image

Tổng quan

View Top Players

8

Số trận đã chơi

512

Phút thi đấu

3

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

5

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

102

Minutes per goal

13

Sút trúng đích

43.3

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

6

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

50

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

4

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

99

Successful passes

71.2

Độ chính xác chuyền bóng (%)

57

Passing accuracy in opposition’s half (%)

8

Successful dribbles

Kỷ luật

14

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ