player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

333

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

3

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

111

Minutes per goal

7

Sút trúng đích

36.8

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

3

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

64

Successful passes

69.6

Độ chính xác chuyền bóng (%)

39

Passing accuracy in opposition’s half (%)

5

Successful dribbles

Kỷ luật

8

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ