player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

356

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

4

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

89

Minutes per goal

4

Sút trúng đích

40.0

Độ chính xác sút bóng (%)

6

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

6

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

25

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

3

Phá bóng

3

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

27

Successful passes

56.3

Độ chính xác chuyền bóng (%)

25

Passing accuracy in opposition’s half (%)

9

Successful dribbles

Kỷ luật

6

Fouls conceded

1

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ