Tổng quan
3
Số trận đã chơi
267
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
4
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
67
Minutes per goal
4
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
6
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
6
Key passes
Phòng ngự
0
Tackles Won
0
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
3
Phá bóng
2
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
22
Successful passes
59.5
Độ chính xác chuyền bóng (%)
21
Passing accuracy in opposition’s half (%)
5
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ