player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

180

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

2

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

90

Minutes per goal

3

Sút trúng đích

60.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

0

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

0

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

12

Successful passes

70.6

Độ chính xác chuyền bóng (%)

9

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ