player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

401

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

5

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

80

Minutes per goal

10

Sút trúng đích

58.8

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

7

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

33

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

2

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

107

Successful passes

84.3

Độ chính xác chuyền bóng (%)

72

Passing accuracy in opposition’s half (%)

7

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ