Tổng quan
8
Số trận đã chơi
670
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
8
Đá chính
Tấn công
5
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
134
Minutes per goal
13
Sút trúng đích
48.1
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
3
Assists
10
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
33
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
7
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
162
Successful passes
83.9
Độ chính xác chuyền bóng (%)
102
Passing accuracy in opposition’s half (%)
14
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ