Tổng quan
8
Số trận đã chơi
693
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
8
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
80
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
50
Phá bóng
1
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
377
Successful passes
95.2
Độ chính xác chuyền bóng (%)
109
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
8
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ