player Image

Tổng quan

View Top Players

7

Số trận đã chơi

568

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

6

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

50.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

11

Phá bóng

0

Blocks

8

Interceptions

Phân phối bóng

365

Successful passes

95.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

141

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

4

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ