Tổng quan
6
Số trận đã chơi
540
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
6
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
6
Key passes
Phòng ngự
6
Tackles Won
67
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
30
Phá bóng
2
Blocks
8
Interceptions
Phân phối bóng
385
Successful passes
92.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
132
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
1
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ