player Image

Tổng quan

View Top Players

6

Số trận đã chơi

522

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

6

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

4

Tackles Won

50

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

16

Phá bóng

0

Blocks

4

Interceptions

Phân phối bóng

372

Successful passes

90.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

123

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

5

Fouls conceded

0

Penalties conceded

2

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ