Tổng quan
5
Số trận đã chơi
450
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
67
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
15
Phá bóng
0
Blocks
4
Interceptions
Phân phối bóng
323
Successful passes
90.2
Độ chính xác chuyền bóng (%)
95
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ