Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1
C. Rodthong |
5 | 450 | 5 | 0 | 0 |
| 1
Myo Mya Mya Nyein |
5 | 450 | 5 | 0 | 0 |
| 1
P. Homyamyen |
5 | 450 | 5 | 0 | 0 |
| 1
P. Klinklai |
5 | 450 | 5 | 0 | 0 |
| 1
Phyu Phyu Win |
5 | 450 | 5 | 0 | 0 |
| 1
S. Intaraprasit |
5 | 450 | 5 | 0 | 0 |
| 1
Zune Yu Ya Oo |
5 | 450 | 5 | 0 | 0 |
| 8
Phyu Phwe |
5 | 449 | 5 | 0 | 1 |
| 9
P. Sontisawat |
5 | 439 | 5 | 0 | 2 |
| 10
May Thet Mon Myint |
5 | 426 | 5 | 0 | 1 |
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|