Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
A. Carpio |
1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
2
A. Cerne |
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
3
A. Lemon |
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
4
A. Rasmussen |
2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|
5
Astari |
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
6
Brigida |
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
7
C. Lemoran |
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
8
Chhiv Selena |
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
9
E. Loupattij |
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
10
E. Makris |
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |