player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

110

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

1

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

0

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

0

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

49

Successful passes

83.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

31

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ