player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

262

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

33.3

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

0

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

67

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

9

Phá bóng

0

Blocks

7

Interceptions

Phân phối bóng

54

Successful passes

64.3

Độ chính xác chuyền bóng (%)

16

Passing accuracy in opposition’s half (%)

4

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ