Tổng quan
3
Số trận đã chơi
76
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
1
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
100.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
0
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
15
Successful passes
71.4
Độ chính xác chuyền bóng (%)
3
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
1
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ