Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
Khin Mo Mo Tun |
5 | 20 | 18 | 1 | 3 |
|
2
May Thet Mon Myint |
5 | 19 | 11 | 9 | 27 |
|
3
Dy Sothea |
3 | 16 | 7 | 8 | 1 |
|
4
Idália |
3 | 13 | 9 | 2 | 30 |
|
5
A. Hutapea |
2 | 12 | 9 | 3 | 1 |
|
5
N. Kaewanta |
5 | 12 | 10 | 10 | 13 |
|
5
R. Aulia |
3 | 12 | 8 | 5 | 10 |
|
8
A. Oka |
3 | 11 | 5 | 8 | 19 |
|
8
Godelivia Martins |
3 | 11 | 6 | 2 | 12 |
|
8
P. Manowang |
5 | 11 | 6 | 9 | 5 |
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|