Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
J. Raven |
5 | 7 | 60 | 0 | 16 | 10 | 2 |
|
2
O. Bisong |
5 | 3 | 130 | 0 | 11 | 7 | 3 |
|
3
Haqimi Azim |
3 | 2 | 105 | 1 | 7 | 3 | 2 |
|
3
Haqimi Azim |
3 | 2 | 105 | 1 | 7 | 3 | 2 |
|
3
J. Mariona |
5 | 2 | 225 | 2 | 6 | 2 | 7 |
|
3
Nguyễn Đình Bắc |
4 | 2 | 127 | 1 | 7 | 2 | 3 |
|
3
Nguyễn Hiểu Minh |
4 | 2 | 180 | 0 | 2 | 2 | 1 |
|
3
S. Ratree |
4 | 2 | 140 | 1 | 14 | 4 | 5 |
|
3
Y. Burapha |
4 | 2 | 195 | 2 | 13 | 4 | 14 |
|
9
A. Fikri |
3 | 1 | 144 | 0 | 7 | 2 | 5 |
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|