Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1
R. Darwis |
5 | 466 | 5 | 0 | 1 |
| 2
N. Guimarães |
5 | 450 | 5 | 0 | 0 |
| 3
J. Mariona |
5 | 449 | 5 | 0 | 1 |
| 4
R. Hannan |
5 | 435 | 5 | 0 | 1 |
| 5
J. Raven |
5 | 419 | 4 | 1 | 1 |
| 6
D. Pamungkas |
5 | 409 | 5 | 0 | 3 |
| 7
K. Arel |
4 | 390 | 4 | 0 | 0 |
| 7
K. Rudianto |
4 | 390 | 4 | 0 | 0 |
| 7
M. Ardiansyah |
4 | 390 | 4 | 0 | 0 |
| 7
P. Suksakit |
4 | 390 | 4 | 0 | 0 |
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|