Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
A. Rashimy |
2 | 10 | 9 | 5 | 6 |
|
1
Đinh Quang Kiệt |
1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
|
1
Matheus Lins |
1 | 5 | 2 | 1 | 0 |
|
2
Phyo Pyae Sone |
2 | 8 | 6 | 6 | 6 |
3
Diogo Costa |
1 | 4 | 3 | 0 | 1 |
|
3
I. Tanamal |
1 | 4 | 3 | 3 | 4 |
|
3
K. N'Goma |
1 | 4 | 3 | 1 | 2 |
|
3
Nené |
1 | 4 | 4 | 2 | 0 |
|
3
Z. Taningco |
2 | 7 | 6 | 1 | 6 |
|
4
A. Siphongphan |
2 | 6 | 5 | 2 | 22 |
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|