Tổng quan
5
Số trận đã chơi
447
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
5
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
89
Minutes per goal
9
Sút trúng đích
60.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
33
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
3
Phá bóng
1
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
63
Successful passes
76.8
Độ chính xác chuyền bóng (%)
32
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
7
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ