Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1
A. Adli |
1 | 90 | 1 | 0 | 0 |
| 1
A. Siphongphan |
2 | 210 | 2 | 0 | 0 |
| 1
Afiq Fazail |
1 | 90 | 1 | 0 | 0 |
| 1
B. Perea |
1 | 90 | 1 | 0 | 0 |
| 1
Berguinho |
1 | 90 | 1 | 0 | 0 |
| 1
Bruno |
1 | 90 | 1 | 0 | 0 |
| 1
Bruno Mendes |
1 | 90 | 1 | 0 | 0 |
1
C. Bootprom |
1 | 90 | 1 | 0 | 0 |
| 1
Carlos Akapo |
1 | 90 | 1 | 0 | 0 |
| 1
D. Wenzel-Halls |
1 | 90 | 1 | 0 | 0 |
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|