Bảng xếp hạng cầu thủ

Người chơi Số trận đã chơi Phút thi đấu Đá chính Vào sân (thay người) Rời sân (thay người)
1
team-flag

C. Tongkiri

5 292 3 2 2
1
team-flag

P. Phommathep

2 163 2 0 2
2
team-flag

Hector Hevel

4 331 4 0 2
2
team-flag

Nooa Laine

5 449 5 0 1
4
team-flag

A. Siphongphan

2 180 2 0 0
4
team-flag

Bissoli

5 434 5 0 1
4
team-flag

J. Njoku

2 161 2 0 1
4
team-flag

P. Khochalern

2 107 1 1 1
4
team-flag

R. Yoshioka

2 146 2 0 2
5
team-flag

Anderson Pinto

4 359 4 0 1
Người chơi Số trận đã chơi Bàn thắng ghi được Minutes Per Goals Assists Sút Sút trúng đích Key Passes
1
team-flag

C. Tongkiri

5 0 0 0 6 4 3
1
team-flag

P. Phommathep

2 0 0 0 4 0 0
2
team-flag

Hector Hevel

4 0 0 1 4 2 14
2
team-flag

Nooa Laine

5 0 0 1 2 1 4
4
team-flag

A. Siphongphan

2 1 180 0 2 1 2
4
team-flag

Bissoli

5 4 109 0 24 7 8
4
team-flag

J. Njoku

2 2 81 0 7 3 2
4
team-flag

P. Khochalern

2 0 0 0 1 0 0
4
team-flag

R. Yoshioka

2 0 0 0 1 0 1
5
team-flag

Anderson Pinto

4 0 0 0 2 0 1
Người chơi Số trận đã chơi Tackles Tackles Won Interceptions Phá bóng
1
team-flag

C. Tongkiri

5 4 4 1 1
1
team-flag

P. Phommathep

2 3 1 0 3
2
team-flag

Hector Hevel

4 3 2 2 2
2
team-flag

Nooa Laine

5 3 2 5 4
4
team-flag

A. Siphongphan

2 3 1 4 16
4
team-flag

Bissoli

5 0 0 0 1
4
team-flag

J. Njoku

2 1 0 0 0
4
team-flag

P. Khochalern

2 0 0 3 2
4
team-flag

R. Yoshioka

2 0 0 0 2
5
team-flag

Anderson Pinto

4 5 2 7 6
Người chơi Số trận đã chơi Accurate Passes Đường chuyền Accurate Crosses Crosses
1
team-flag

C. Tongkiri

5 118 134 1 3
1
team-flag

P. Phommathep

2 17 36 1 8
2
team-flag

Hector Hevel

4 156 191 10 25
2
team-flag

Nooa Laine

5 162 182 0 1
4
team-flag

A. Siphongphan

2 67 82 0 1
4
team-flag

Bissoli

5 87 102 0 1
4
team-flag

J. Njoku

2 19 32 1 2
4
team-flag

P. Khochalern

2 16 25 1 2
4
team-flag

R. Yoshioka

2 12 20 0 2
5
team-flag

Anderson Pinto

4 60 73 0 2
Người chơi Số trận đã chơi Phạm lỗi Thẻ vàng Thẻ đỏ Offsides
1
team-flag

C. Tongkiri

5 11 1 0 1
1
team-flag

P. Phommathep

2 8 2 0 1
2
team-flag

Hector Hevel

4 10 1 0 0
2
team-flag

Nooa Laine

5 10 0 0 0
4
team-flag

A. Siphongphan

2 3 1 0 0
4
team-flag

Bissoli

5 9 1 0 4
4
team-flag

J. Njoku

2 3 1 0 1
4
team-flag

P. Khochalern

2 3 0 0 0
4
team-flag

R. Yoshioka

2 3 0 0 0
5
team-flag

Anderson Pinto

4 8 1 0 0