Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
A. Rashimy |
2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
2
B. Donsanouphit |
2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
3
B. Touray |
2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|
4
C. Dabao |
2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
5
J. Salazar |
2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
6
Jordan Kaique |
2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
7
K. Pryde |
2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
8
K. Thapaseut |
2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|
9
Lwin Moe Aung |
2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|
10
M. Joof |
2 | 1 | 0 | 0 | 1 |