Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
A. Badjie |
2 | 122 | 136 | 0 | 0 |
|
1
Y. Tanigawa |
1 | 80 | 83 | 0 | 1 |
|
2
Gabriel Peres |
1 | 65 | 72 | 1 | 2 |
|
2
Kyaw Min Oo |
2 | 117 | 145 | 0 | 5 |
|
3
D. Sambou |
2 | 112 | 135 | 0 | 0 |
|
3
Eduardo Mancha |
1 | 57 | 62 | 0 | 0 |
|
3
Ryan Lambert |
1 | 57 | 64 | 0 | 2 |
4
Nanda Kyaw |
2 | 104 | 120 | 11 | 17 |
5
K. Dougall |
1 | 56 | 59 | 1 | 1 |
|
5
R. Nanitelamio |
2 | 95 | 101 | 0 | 0 |
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|