Thống kê cuộc thi

101 Goals

2

Bàn thắng mỗi trận

775

Tổng số cú sút

279

Sút trúng đích

Bảng xếp hạng đội


Số trận đã chơi Số trận đã chơi Bàn thắng ghi được Sút Sút trúng đích Kiểm soát bóng trung bình (%)
1 team flag Buriram United 5 14 85 27 59.8
2 team flag Nam Định 5 13 67 30 49.1
2 team flag Johor Darul Ta'zim 5 13 102 33 55.4
3 team flag Kasuka 2 2 24 7 49.0
4 team flag Ezra FC 2 1 12 2 37.9
4 team flag Tampines Rovers 5 10 54 27 52.3
5 team flag Công An Hà Nội 5 9 101 47 61.2
5 team flag BG Pathum United 5 9 65 20 58.5
5 team flag Selangor 5 9 59 21 40.0
8 team flag PKR Svay Rieng 4 8 65 22 61.1
Số trận đã chơi Số trận đã chơi Giữ sạch lưới Tackles Tackles Won Conceded Goals
1 team flag PKR Svay Rieng 4 2 48 38 4
1 team flag Nam Định 5 2 55 42 3
1 team flag Johor Darul Ta'zim 5 2 64 38 4
3 team flag Ezra FC 2 0 17 6 3
3 team flag Kasuka 2 0 35 21 4
4 team flag Buriram United 5 1 67 41 5
4 team flag Công An Hà Nội 5 1 63 42 6
4 team flag BG Pathum United 5 1 55 44 7
4 team flag Selangor 5 1 55 43 5
8 team flag Tampines Rovers 5 0 70 49 17
Số trận đã chơi Số trận đã chơi Accurate Passes Đường chuyền Passes (%) Accurate Crosses Crosses
1 team flag Công An Hà Nội 5 2180 2554 85 21 83
2 team flag BG Pathum United 5 2174 2455 89 26 97
3 team flag Tampines Rovers 5 2144 2444 88 16 60
3 team flag Kasuka 2 420 554 76 8 26
4 team flag Ezra FC 2 387 569 68 4 24
4 team flag Buriram United 5 1994 2341 85 46 127
5 team flag Johor Darul Ta'zim 5 1752 2061 85 30 121
6 team flag Bangkok United 4 1678 1906 88 11 61
7 team flag Lion City Sailors 5 1630 1914 85 19 65
8 team flag PKR Svay Rieng 4 1519 1793 85 15 55
Số trận đã chơi Số trận đã chơi Phạm lỗi Thẻ vàng Thẻ đỏ Offsides
1 Ezra FC 2 34 6 0 2
1 Nam Định 5 82 9 1 16
2 Johor Darul Ta'zim 5 73 16 0 9
3 BG Pathum United 5 61 11 1 10
4 Buriram United 5 60 6 1 9
4 Kasuka 2 15 4 0 4
5 PKR Svay Rieng 4 52 9 0 7
6 Selangor 5 48 7 1 9
7 Tampines Rovers 5 43 5 0 5
7 Dynamic Herb Cebu 5 43 4 0 1
TOP 10 Players

Bảng xếp hạng cầu thủ


Người chơi Số trận đã chơi Phút thi đấu Đá chính Vào sân (thay người) Rời sân (thay người)
1
team-flag

A. Coulibaly

2 180 2 0 0
1
team-flag

A. Siphongphan

2 180 2 0 0
1
team-flag

Hugo

2 180 2 0 0
1
team-flag

K. Lokphathip

2 180 2 0 0
1
team-flag

Kalamullah Al Hafiz

5 450 5 0 0
1
team-flag

Lucas

5 450 5 0 0
1
team-flag

Maurício

5 450 5 0 0
1
team-flag

Mohammad Abu Al Nadi

5 450 5 0 0
1
team-flag

P. Somsanid

2 180 2 0 0
1
team-flag

R. Corsame

5 450 5 0 0
Người chơi Số trận đã chơi Bàn thắng ghi được Minutes Per Goal Assists Sút Sút trúng đích Key Passes
1
team-flag

Nguyễn Xuân Son

3 7 39 0 17 9 5
2
team-flag

Bérgson

4 6 37 1 15 6 5
2
team-flag

J. Njoku

2 2 81 0 7 3 2
3
team-flag

A. Siphongphan

2 1 180 0 2 1 2
3
team-flag

H. Higashikawa

5 5 89 1 15 9 3
4
team-flag

Bissoli

5 4 109 0 24 7 8
4
team-flag

Faisal Halim

5 4 89 0 6 5 4
4
team-flag

Patrick

4 4 90 2 21 7 7
7
team-flag

Alan Grafite

5 3 126 0 14 11 5
7
team-flag

C. Songkrasin

4 3 105 0 4 3 5
Người chơi Số trận đã chơi Tackles Tackles Won Interceptions Phá bóng
1
team-flag

Diogo Costa

5 11 9 2 9
1
team-flag

N. Zulkifle

2 7 3 1 2
1
team-flag

T. Yoshimoto

5 11 8 5 15
3
team-flag

D. Kobayashi

2 6 2 0 2
3
team-flag

G. Kweh

5 10 7 1 2
3
team-flag

M. Sekyi

4 10 8 3 8
3
team-flag

Mohammad Abu Al Nadi

5 10 9 6 25
5
team-flag

A. Rashimy

2 5 4 1 1
5
team-flag

K. Suhaimi

2 5 5 0 5
6
team-flag

F. Stojković

3 9 5 3 7
Người chơi Số trận đã chơi Accurate Passes Đường chuyền Accurate Crosses Crosses
1
team-flag

S. Yamashita

5 321 358 0 0
2
team-flag

D. Fox

4 271 294 0 0
3
team-flag

S. Shahiran

5 263 286 1 5
4
team-flag

N. Sandokhadze

3 240 255 0 0
5
team-flag

B. Wright

4 217 246 0 0
5
team-flag

Hugo Gomes

5 217 250 2 6
6
team-flag

A. Siphongphan

2 67 82 0 1
7
team-flag

T. Datković

4 210 242 0 1
8
team-flag

Léo Artur

5 202 238 2 9
9
team-flag

K. Suhaimi

2 56 72 1 3
Người chơi Số trận đã chơi Phạm lỗi Thẻ vàng Thẻ đỏ Offsides
1
team-flag

C. Tongkiri

5 11 1 0 1
1
team-flag

P. Phommathep

2 8 2 0 1
2
team-flag

Hector Hevel

4 10 1 0 0
2
team-flag

Nooa Laine

5 10 0 0 0
4
team-flag

A. Siphongphan

2 3 1 0 0
4
team-flag

Bissoli

5 9 1 0 4
4
team-flag

J. Njoku

2 3 1 0 1
4
team-flag

P. Khochalern

2 3 0 0 0
4
team-flag

R. Yoshioka

2 3 0 0 0
5
team-flag

Anderson Pinto

4 8 1 0 0