player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

272

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

272

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

50.0

Độ chính xác sút bóng (%)

3

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

33

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

2

Blocks

4

Interceptions

Phân phối bóng

160

Successful passes

88.9

Độ chính xác chuyền bóng (%)

108

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ