Bảng xếp hạng cầu thủ
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phút thi đấu | Đá chính | Vào sân (thay người) | Rời sân (thay người) |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Bàn thắng ghi được | Minutes Per Goals | Assists | Sút | Sút trúng đích | Key Passes |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Daniesh Amirruddin |
1 | 2 | 6 | 0 | 2 | 2 | 1 |
|
1
Gabriel Peres |
1 | 2 | 45 | 0 | 6 | 3 | 2 |
|
1
S. Ceesay |
2 | 4 | 36 | 0 | 13 | 7 | 0 |
|
2
B. Touray |
2 | 2 | 90 | 2 | 5 | 2 | 6 |
|
2
Édson |
2 | 2 | 105 | 0 | 8 | 3 | 2 |
|
2
K. Narita |
2 | 2 | 105 | 0 | 6 | 4 | 4 |
|
3
Arif Aiman |
1 | 1 | 78 | 1 | 4 | 1 | 2 |
|
3
Berguinho |
1 | 1 | 90 | 0 | 5 | 3 | 4 |
|
3
J. Soonsup-Bell |
1 | 1 | 30 | 0 | 2 | 2 | 0 |
|
3
K. Kazama |
1 | 1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Người chơi | Số trận đã chơi | Tackles | Tackles Won | Interceptions | Phá bóng |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Accurate Passes | Đường chuyền | Accurate Crosses | Crosses |
|---|
| Người chơi | Số trận đã chơi | Phạm lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Offsides |
|---|