Tổng quan
1
Số trận đã chơi
78
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
1
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
78
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
25.0
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
0
Tackles Won
0
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
1
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
23
Successful passes
76.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
15
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
1
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ