Tổng quan
5
Số trận đã chơi
326
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0.0
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
0
Tackles Won
0
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
0
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
128
Successful passes
85.3
Độ chính xác chuyền bóng (%)
86
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
11
Fouls conceded
0
Penalties conceded
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ