Tổng quan
4
Số trận đã chơi
129
Phút thi đấu
3
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
1
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
65
Minutes per goal
5
Sút trúng đích
83.3
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
7
Tackles Won
64
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
0
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
21
Successful passes
77.8
Độ chính xác chuyền bóng (%)
13
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ