player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

353

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

4

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

4

Sút trúng đích

36.4

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

2

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

6

Tackles Won

86

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

3

Phá bóng

1

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

73

Successful passes

72.3

Độ chính xác chuyền bóng (%)

33

Passing accuracy in opposition’s half (%)

9

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ