player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

166

Phút thi đấu

4

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

1

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

20.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

1

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

43

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

0

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

39

Successful passes

76.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

29

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ