player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

199

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

50.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

1

Key passes

Phòng ngự

5

Tackles Won

71

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

5

Phá bóng

0

Blocks

4

Interceptions

Phân phối bóng

124

Successful passes

89.2

Độ chính xác chuyền bóng (%)

78

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ